out of thin air

out of thin air

Your cousin arrived out of thin air at the family picnic.

Định nghĩa

Trạng từ: "out of thin air" một cụm từ cố định, mang nghĩa từ hư không, từ không khí mỏng, dùng để chỉ một điều đó xuất hiện hoặc xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ không dấu hiệu báo trước, như thể được tạo ra từ chân không.

dụ sử dụng
  • (Anh họ của bạn xuất hiện từ hư không.)
  • (Giải pháp cho vấn đề đến với anh ấy một cách đột ngột, như từ trên trời rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear out of thin air": xuất hiện một cách đột ngột, không báo trước.

    • A strange figure appeared out of thin air in the middle of the room. (Một hình bóng kỳ lạ xuất hiện từ hư khônggiữa phòng.)
  • "to create something out of thin air": tạo ra thứ đó từ không , thường dùng để chỉ sự sáng tạo hoặc tưởng tượng.

    • The writer created a whole new world out of thin air. (Nhà văn đã tạo ra cả một thế giới mới từ hư không.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin air (danh từ): không khí loãng, hư không.
    • The magician made the coin disappear into thin air. (Nhà ảo thuật làm đồng xu biến mất vào không khí loãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suddenly: một cách đột ngột.
  • Out of nowhere: từ hư không, từ đâu chẳng biết.
  • Unexpectedly: một cách bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out of thin air: xuất hiện đột ngột.
    • The idea came out of thin air during our conversation. (Ý tưởng xuất hiện đột ngột trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of nowhere: tương tự "out of thin air", chỉ sự xuất hiện bất ngờ.

    • The car came out of nowhere and almost hit us. (Chiếc xe xuất hiện từ đâu chẳng biết suýt đâm vào chúng tôi.)
  • Appear out of the blue: xuất hiện bất ngờ như sét đánh ngang tai.

    • Her call appeared out of the blue after years of silence. (Cuộc gọi của ấy xuất hiện bất ngờ sau nhiều năm im lặng.)